Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
crowned head


noun
a nation's ruler or head of state usually by hereditary right
Syn:
sovereign, monarch
Derivationally related forms:
monarchal (for: monarch), monarchic (for: monarch), monarchical (for: monarch)
Hypernyms:
ruler, swayer, head of state, chief of state
Hyponyms:
Capetian, Carolingian, Carlovingian, czar, tsar,
tzar, emperor, king, male monarch, Rex, Merovingian,
Shah, Shah of Iran


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.